vơi vơi

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái trống trải, không đầy đặn, thường gợi cảm giác xa xăm, mơ hồ: "vơi vơi" diễn tả một khoảng không gian hoặc cảm xúc trống vắng, lơ lửng, không điểm tựa, thường mang sắc thái buồn man mác.
    • Chỉ sự vắng mặt, thiếu hụt về mặt thể chất hoặc tinh thần: "vơi vơi" có thể dùng để nói về một vật chứa không còn đầy, hoặc tâm trạng thiếu vắng điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lòng anh vơi vơi nỗi nhớ. (Tâm trạng anh trống trải nỗi nhớ mơ hồ, không nguôi.)
    • Chiếc bát vơi vơi cơm. (Chiếc bát chỉ còn một chút cơm, không đầy.)
    • Cảnh chiều làm lòng người vơi vơi. (Khung cảnh hoàng hôn gợi cảm giác trống vắng, buồn man mác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vơi vơi" trong văn chương: thường dùng để miêu tả tâm trạng u sầu, cô đơn, hoặc không gian mênh mông, hiu quạnh.

    • Tiếng đàn vơi vơi trong đêm khuya. (Âm thanh đàn vọng ra, gợi cảm giác trống trải, xa xăm.)
  • "vơi vơi" như một từ láy: nhấn mạnh mức độ của sự vơi (thiếu hụt), tạo âm hưởng nhẹ nhàng, buồn .

    • Lòng người vơi vơi, như cơn mưa chiều. (Tâm trạng trống trải, như mưa chiều nhẹ hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vơi (tính từ/động từ): giảm bớt, không còn đầy.

    • Nước trong bình đã vơi. (Lượng nước giảm đi, không còn đầy.)
  • Vơi đầy (thành ngữ): chỉ sự thay đổi, lúc thiếu lúc đủ.

    • Chuyện đời vơi đầy, ai biết trước? (Cuộc sống luôn biến đổi, lúc thăng lúc trầm.)
  • Vơi vơi không dạng trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể đối lập với "đầy đặn" hoặc "tràn trề".

Từ đồng nghĩa
  • Trống trải: thiếu vắng, không lấp đầy.
    • Lòng trống trải khi xa nhà. (Tâm trạng trống vắng, cô đơn.)
  • Mơ hồ: không rõ ràng, xa xăm.
    • Ký ức vơi vơi, mơ hồ như giấc mơ. (Ký ức lờ mờ, không nét.)
  • Hiu hắt: lạnh lẽo, buồn (thường về không gian).
    • Cảnh vật hiu hắt, lòng người vơi vơi. (Cảnh vật buồn tẻ, tâm trạng trống trải.)
Thành ngữ liên quan
  • Vơi vơi nỗi niềm: tâm trạng trống trải, đầy những cảm xúc khó tả.
    • Chiều buông, lòng vơi vơi nỗi niềm. (Buổi chiều đến, lòng tràn ngập cảm xúc buồn man mác.)