vơi vơi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái trống trải, không đầy đặn, thường gợi cảm giác xa xăm, mơ hồ: "vơi vơi" diễn tả một khoảng không gian hoặc cảm xúc trống vắng, lơ lửng, không có điểm tựa, thường mang sắc thái buồn man mác.
- Chỉ sự vắng mặt, thiếu hụt về mặt thể chất hoặc tinh thần: "vơi vơi" có thể dùng để nói về một vật chứa không còn đầy, hoặc tâm trạng thiếu vắng điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lòng anh vơi vơi nỗi nhớ. (Tâm trạng anh trống trải vì nỗi nhớ mơ hồ, không nguôi.)
- Chiếc bát vơi vơi cơm. (Chiếc bát chỉ còn một chút cơm, không đầy.)
- Cảnh chiều tà làm lòng người vơi vơi. (Khung cảnh hoàng hôn gợi cảm giác trống vắng, buồn man mác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vơi vơi" trong văn chương: thường dùng để miêu tả tâm trạng u sầu, cô đơn, hoặc không gian mênh mông, hiu quạnh.
- Tiếng đàn vơi vơi trong đêm khuya. (Âm thanh đàn vọng ra, gợi cảm giác trống trải, xa xăm.)
"vơi vơi" như một từ láy: nhấn mạnh mức độ của sự vơi (thiếu hụt), tạo âm hưởng nhẹ nhàng, buồn bã.
- Lòng người vơi vơi, như cơn mưa chiều. (Tâm trạng trống trải, như mưa chiều nhẹ hạt.)
Biến thể và từ gần giống
Vơi (tính từ/động từ): giảm bớt, không còn đầy.
- Nước trong bình đã vơi. (Lượng nước giảm đi, không còn đầy.)
Vơi đầy (thành ngữ): chỉ sự thay đổi, lúc thiếu lúc đủ.
- Chuyện đời vơi đầy, ai biết trước? (Cuộc sống luôn biến đổi, lúc thăng lúc trầm.)
Vơi vơi không có dạng trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể đối lập với "đầy đặn" hoặc "tràn trề".
Từ đồng nghĩa
- Trống trải: thiếu vắng, không có gì lấp đầy.
- Lòng trống trải khi xa nhà. (Tâm trạng trống vắng, cô đơn.)
- Mơ hồ: không rõ ràng, xa xăm.
- Ký ức vơi vơi, mơ hồ như giấc mơ. (Ký ức lờ mờ, không rõ nét.)
- Hiu hắt: lạnh lẽo, buồn bã (thường về không gian).
- Cảnh vật hiu hắt, lòng người vơi vơi. (Cảnh vật buồn tẻ, tâm trạng trống trải.)
Thành ngữ liên quan
- Vơi vơi nỗi niềm: tâm trạng trống trải, đầy những cảm xúc khó tả.
- Chiều buông, lòng vơi vơi nỗi niềm. (Buổi chiều đến, lòng tràn ngập cảm xúc buồn man mác.)